Giao hàng nhanh
Giao nội thành TP.HCM trong 4h
1 đổi 1
Trong 7 ngày đầu sử dụng nếu máy lỗi
Hỗ trợ trả góp
Hỗ trợ trả góp thẻ tín dụng, CCCD
Đặt hàng online
Giao hàng COD toàn quốc, kiểm tra hàng
Phù hợp để làm Router/Firewall cơ bản, lab hệ thống, làm VPN Gateway cho văn phòng và doanh nghiệp quy mô vừa, hoặc dùng làm thiết bị backup / dự phòng cho doanh nghiệp cần phương án vận hành thay thế khi thiết bị chính phát sinh sự cố. Thiết bị thích hợp với các nhu cầu cần hệ thống mạng ổn định nhưng không yêu cầu quá cao về bảo mật cập nhật mới.
Firewall Fortinet FortiGate 200D:
– GE RJ45 WAN Interfaces: 2
– GE RJ45 LAN Interfaces: 16
– GE SFP DMZ Interfaces: 2
– USB (Client/Server): 1-Jan
– Console (RJ45): 1
– Local Storage: 64GB
– Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte UDP packets): 3/3/3 Gbps
– Firewall Throughput (Packets Per Second): 4.5 Mbps
– Concurrent Sessions (TCP): 3.2 million
– New Sessions/Sec (TCP): 77000
– Firewall Policies: 10000
– Tình trạng: hàng thanh lý đã qua sử dụng
– Đã bao gồm VAT
FortiGate 200D phù hợp cho các doanh nghiệp và hệ thống mạng cần:
Đây là dòng thiết bị phù hợp với các đơn vị cần giải pháp mạng ổn định nhưng không muốn đầu tư quá lớn vào thiết bị đời mới.
Một trong những lý do nhiều doanh nghiệp vẫn quan tâm đến FortiGate 200D là khả năng đáp ứng tốt các nhu cầu vận hành thực tế với chi phí hợp lý hơn. Với các đơn vị không yêu cầu quá cao về những bản cập nhật bảo mật mới nhất, thiết bị vẫn có thể đảm nhận tốt vai trò Router/Firewall, VPN Gateway hoặc thiết bị mạng phụ trợ trong hệ thống.
So với việc đầu tư thiết bị mới, FortiGate 200D đã qua sử dụng là lựa chọn phù hợp cho các đơn vị muốn tối ưu ngân sách nhưng vẫn cần một thiết bị firewall chuyên dụng để vận hành hệ thống mạng.
Ngoài vai trò vận hành chính, FortiGate 200D còn phù hợp để làm thiết bị backup hoặc dự phòng cho doanh nghiệp cần sẵn phương án thay thế khi thiết bị chính phát sinh sự cố.
Với kỹ thuật viên hoặc doanh nghiệp cần dựng môi trường lab, test policy, test VPN hoặc học tập mô hình firewall, đây cũng là một lựa chọn thực tế.
FortiGate 200D phù hợp khi:
Lưu ý khi sử dụng FortiGate 200D cũ
Vì đây là thiết bị đã qua sử dụng, khách hàng nên lựa chọn đúng theo nhu cầu thực tế. Sản phẩm phù hợp hơn với các môi trường cần tính ổn định, tối ưu chi phí hoặc làm giải pháp dự phòng, hơn là các mô hình yêu cầu cập nhật bảo mật chuyên sâu và liên tục như hệ thống bảo mật thế hệ mới.
Firewall Fortinet FortiGate 200D (Đã qua sử dụng) là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp quy mô vừa, văn phòng, hệ thống lab hoặc các đơn vị cần một thiết bị backup / dự phòng có tính ứng dụng thực tế cao. Nếu cần một thiết bị firewall chuyên dụng, dễ triển khai và tối ưu chi phí đầu tư, đây là model đáng cân nhắc.
Bạn đánh giá sao về sản phẩm này
Vui lòng đăng nhập để viết đánh giá!
Phù hợp để làm Router/Firewall cơ bản, lab hệ thống, làm VPN Gateway cho văn phòng và doanh nghiệp quy mô vừa, hoặc dùng làm thiết bị backup / dự phòng cho doanh nghiệp cần phương án vận hành thay thế khi thiết bị chính phát sinh sự cố. Thiết bị thích hợp với các nhu cầu cần hệ thống mạng ổn định nhưng không yêu cầu quá cao về bảo mật cập nhật mới.
Firewall Fortinet FortiGate 200D:
– GE RJ45 WAN Interfaces: 2
– GE RJ45 LAN Interfaces: 16
– GE SFP DMZ Interfaces: 2
– USB (Client/Server): 1-Jan
– Console (RJ45): 1
– Local Storage: 64GB
– Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte UDP packets): 3/3/3 Gbps
– Firewall Throughput (Packets Per Second): 4.5 Mbps
– Concurrent Sessions (TCP): 3.2 million
– New Sessions/Sec (TCP): 77000
– Firewall Policies: 10000
– Tình trạng: hàng thanh lý đã qua sử dụng
– Đã bao gồm VAT
Firewal Fortinet FortiGate 200D | |
Model | 200D |
| GE RJ45 WAN Interfaces | 2 |
| GE RJ45 LAN Interfaces | 16 |
| GE SFP DMZ Interfaces | 2 |
| USB (Client / Server) | 1-Jan |
| Console (RJ45) | 1 |
Local Storage | 64GB |
Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte UDP packets) | 3 / 3 / 3 Gbps |
Firewall Latency (64 byte UDP packets) | 2 μs |
Firewall Throughput (Packets Per Second) | 4.5 Mpps |
Concurrent Sessions (TCP) | 3.2 Million |
New Sessions/Sec (TCP) | 77,000 |
Firewall Policies | 10,000 |
IPsec VPN Throughput (512 byte packets) | 1.3 Gbps |
Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 2,000 |
Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 5,000 |
SSL-VPN Throughput | 400 Mbps |
Concurrent SSL-VPN Users (Recommended Maximum) | 300 |
IPS Throughput | 1.7 Gbps |
Antivirus Throughput (Proxy Based / Flow Based) | 600 / 1,100 Mbps |
| CAPWAP Clear-text Throughput (HTTP) | 1.75 Gbps |
| Virtual Domains (Default / Maximum) | 10-Oct |
| Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel Mode) | 128 / 64 |
Height x Width x Length (mm) | 44 x 432 x 298 |
Weight | 4.8 kg |