Hỏi: Barebone đã dùng ngay được chưa?
Chưa. Bản barebone chưa có RAM, SSD và hệ điều hành; cần lắp linh kiện tương thích và cài hệ điều hành trước khi sử dụng.
Cài đặt phần mềm theo yêu cầu; phần mềm có phí và bản quyền báo giá riêng.
Giá hợp lý · An tâm hậu mãi
Hàng đặt trước · ICT Sài Gòn xác nhận ngày giao
Giá đã gồm VAT · Có xuất hoá đơn điện tử
Giao nội thành HCM trong 4 giờ
Tư vấn Trả gópSản phẩm tạm hết hàng. Bấm “Báo khi có hàng” để ICT Sài Gòn báo anh/chị ngay khi có hàng.
Bản Barebone chưa gồm RAM và SSD, cần lắp thêm trước khi dùng. So sánh các bản ›
Mini PC nhỏ gọn cho văn phòng, học tập và lập trình. Chọn barebone tự trang bị linh kiện hoặc bốn cấu hình lắp RAM 16GB/32GB và SSD NVMe tại ICT Sài Gòn.
Cấu hình đang chọn — Barebone
Mini PC nhỏ gọn cho văn phòng, học tập và lập trình. Chọn barebone tự trang bị linh kiện hoặc bốn cấu hình lắp RAM 16GB/32GB và SSD NVMe tại ICT Sài Gòn.
Cấu hình đang chọn — 16GB / SSD 256GB
Mini PC nhỏ gọn cho văn phòng, học tập và lập trình. Chọn barebone tự trang bị linh kiện hoặc bốn cấu hình lắp RAM 16GB/32GB và SSD NVMe tại ICT Sài Gòn.
Cấu hình đang chọn — 16GB / SSD 512GB
Mini PC nhỏ gọn cho văn phòng, học tập và lập trình. Chọn barebone tự trang bị linh kiện hoặc bốn cấu hình lắp RAM 16GB/32GB và SSD NVMe tại ICT Sài Gòn.
Cấu hình đang chọn — 32GB / SSD 512GB
Mini PC nhỏ gọn cho văn phòng, học tập và lập trình. Chọn barebone tự trang bị linh kiện hoặc bốn cấu hình lắp RAM 16GB/32GB và SSD NVMe tại ICT Sài Gòn.
Cấu hình đang chọn — 32GB / SSD 1TB
Cấu hình: Barebone
| Hãng / dòng máy | ASUS NUC 13 Pro Slim |
|---|---|
| Mã ASUS gốc | RNUC13ANKH500000I |
| SKU cấu hình ICT | RNUC13ANKH500000I |
| Cấu hình đang chọn | Barebone |
| CPU | Intel Core i5-13420H; 8 nhân (4 P-core + 4 E-core), 12 luồng; tối đa 4,6GHz; bộ nhớ đệm 12MB |
| Công suất cơ bản CPU | 45W; không phải mức tiêu thụ của cả máy |
| Đồ họa | Intel UHD Graphics tích hợp |
| RAM đi kèm | Chưa có RAM |
| Khả năng nâng cấp RAM | 2 khe SO-DIMM DDR4-3200; tối đa 64GB (2 × 32GB). Số thanh và model RAM lắp sẵn được xác nhận khi đặt máy. |
| SSD đi kèm | Chưa có SSD |
| Khe lưu trữ | 1 khe M.2 2280 NVMe PCIe 4.0 x4; 1 khe M.2 2242 SATA. Bản Slim không có khay ổ 2,5 inch. Không cam kết thế hệ hoặc tốc độ SSD đi kèm khi chưa xác định model. |
| Hệ điều hành | Không kèm hệ điều hành (No-OS); chưa bao gồm bản quyền Windows. Phần mềm có phí/bản quyền báo giá riêng. |
| Mạng không dây | Intel Wi-Fi 6E AX211; Bluetooth 5.4 |
| Mạng có dây | Intel Ethernet Controller I226-V; 1 RJ45 LAN 2.5GbE |
| Cổng mặt trước | 2 USB-A 3.2 Gen 2; 1 jack tai nghe 3,5mm |
| Cổng mặt sau | 2 Thunderbolt 4 USB-C (DisplayPort 1.4); 1 USB-A 3.2 Gen 2; 1 USB-A 2.0; 2 HDMI 2.1 (TMDS); 1 RJ45; 1 DC-in |
| Âm thanh | Realtek ALC269 |
| Khóa bảo vệ | Khe khóa Kensington |
| Nguồn | Adapter 20V DC, 6A, 120W |
| Kích thước thân máy | 117 × 112 × 37mm (rộng × sâu × cao) |
| Khối lượng thân máy tham chiếu | 502g — số ASUS công bố cho Kit/barebone, không phải khối lượng cả kiện. |
| Thông tin vận chuyển đang lưu | 1.450g; dài × rộng × cao: 17 × 19,2 × 10,7cm. Giữ làm tham chiếu hiện tại, chưa cân đo lại kiện của từng cấu hình nâng cấp. |
| Phụ kiện | Adapter và khung VESA theo bộ máy hiện có |
| Bảo hành máy | 36 tháng theo chính sách sản phẩm hiện có |
| Tình trạng / giá | Mới, chính hãng; giá gồm VAT |
| Ổ quang | Không |
| Màu sắc | Đen |
| Hãng / dòng máy | ASUS NUC 13 Pro Slim |
|---|---|
| Mã ASUS gốc | RNUC13ANKH500000I |
| SKU cấu hình ICT | RNUC13ANKH500000I-16G256 |
| Cấu hình đang chọn | 16GB / SSD 256GB |
| CPU | Intel Core i5-13420H; 8 nhân (4 P-core + 4 E-core), 12 luồng; tối đa 4,6GHz; bộ nhớ đệm 12MB |
| Công suất cơ bản CPU | 45W; không phải mức tiêu thụ của cả máy |
| Đồ họa | Intel UHD Graphics tích hợp |
| RAM đi kèm | 16GB DDR4 |
| Khả năng nâng cấp RAM | 2 khe SO-DIMM DDR4-3200; tối đa 64GB (2 × 32GB). Số thanh và model RAM lắp sẵn được xác nhận khi đặt máy. |
| SSD đi kèm | 256GB M.2 NVMe |
| Khe lưu trữ | 1 khe M.2 2280 NVMe PCIe 4.0 x4; 1 khe M.2 2242 SATA. Bản Slim không có khay ổ 2,5 inch. Không cam kết thế hệ hoặc tốc độ SSD đi kèm khi chưa xác định model. |
| Hệ điều hành | Không kèm hệ điều hành (No-OS); chưa bao gồm bản quyền Windows. Phần mềm có phí/bản quyền báo giá riêng. |
| Mạng không dây | Intel Wi-Fi 6E AX211; Bluetooth 5.4 |
| Mạng có dây | Intel Ethernet Controller I226-V; 1 RJ45 LAN 2.5GbE |
| Cổng mặt trước | 2 USB-A 3.2 Gen 2; 1 jack tai nghe 3,5mm |
| Cổng mặt sau | 2 Thunderbolt 4 USB-C (DisplayPort 1.4); 1 USB-A 3.2 Gen 2; 1 USB-A 2.0; 2 HDMI 2.1 (TMDS); 1 RJ45; 1 DC-in |
| Âm thanh | Realtek ALC269 |
| Khóa bảo vệ | Khe khóa Kensington |
| Nguồn | Adapter 20V DC, 6A, 120W |
| Kích thước thân máy | 117 × 112 × 37mm (rộng × sâu × cao) |
| Khối lượng thân máy tham chiếu | 502g — số ASUS công bố cho Kit/barebone, không phải khối lượng cả kiện. Bản lắp RAM/SSD chưa có số cân riêng. |
| Thông tin vận chuyển đang lưu | 1.450g; dài × rộng × cao: 17 × 19,2 × 10,7cm. Giữ làm tham chiếu hiện tại, chưa cân đo lại kiện của từng cấu hình nâng cấp. |
| Phụ kiện | Adapter và khung VESA theo bộ máy hiện có |
| Bảo hành máy | 36 tháng theo chính sách sản phẩm hiện có |
| Tình trạng / giá | Mới, chính hãng; giá gồm VAT |
| Ổ quang | Không |
| Màu sắc | Đen |
| Hãng / dòng máy | ASUS NUC 13 Pro Slim |
|---|---|
| Mã ASUS gốc | RNUC13ANKH500000I |
| SKU cấu hình ICT | RNUC13ANKH500000I-16G512 |
| Cấu hình đang chọn | 16GB / SSD 512GB |
| CPU | Intel Core i5-13420H; 8 nhân (4 P-core + 4 E-core), 12 luồng; tối đa 4,6GHz; bộ nhớ đệm 12MB |
| Công suất cơ bản CPU | 45W; không phải mức tiêu thụ của cả máy |
| Đồ họa | Intel UHD Graphics tích hợp |
| RAM đi kèm | 16GB DDR4 |
| Khả năng nâng cấp RAM | 2 khe SO-DIMM DDR4-3200; tối đa 64GB (2 × 32GB). Số thanh và model RAM lắp sẵn được xác nhận khi đặt máy. |
| SSD đi kèm | 512GB M.2 NVMe |
| Khe lưu trữ | 1 khe M.2 2280 NVMe PCIe 4.0 x4; 1 khe M.2 2242 SATA. Bản Slim không có khay ổ 2,5 inch. Không cam kết thế hệ hoặc tốc độ SSD đi kèm khi chưa xác định model. |
| Hệ điều hành | Không kèm hệ điều hành (No-OS); chưa bao gồm bản quyền Windows. Phần mềm có phí/bản quyền báo giá riêng. |
| Mạng không dây | Intel Wi-Fi 6E AX211; Bluetooth 5.4 |
| Mạng có dây | Intel Ethernet Controller I226-V; 1 RJ45 LAN 2.5GbE |
| Cổng mặt trước | 2 USB-A 3.2 Gen 2; 1 jack tai nghe 3,5mm |
| Cổng mặt sau | 2 Thunderbolt 4 USB-C (DisplayPort 1.4); 1 USB-A 3.2 Gen 2; 1 USB-A 2.0; 2 HDMI 2.1 (TMDS); 1 RJ45; 1 DC-in |
| Âm thanh | Realtek ALC269 |
| Khóa bảo vệ | Khe khóa Kensington |
| Nguồn | Adapter 20V DC, 6A, 120W |
| Kích thước thân máy | 117 × 112 × 37mm (rộng × sâu × cao) |
| Khối lượng thân máy tham chiếu | 502g — số ASUS công bố cho Kit/barebone, không phải khối lượng cả kiện. Bản lắp RAM/SSD chưa có số cân riêng. |
| Thông tin vận chuyển đang lưu | 1.450g; dài × rộng × cao: 17 × 19,2 × 10,7cm. Giữ làm tham chiếu hiện tại, chưa cân đo lại kiện của từng cấu hình nâng cấp. |
| Phụ kiện | Adapter và khung VESA theo bộ máy hiện có |
| Bảo hành máy | 36 tháng theo chính sách sản phẩm hiện có |
| Tình trạng / giá | Mới, chính hãng; giá gồm VAT |
| Ổ quang | Không |
| Màu sắc | Đen |
| Hãng / dòng máy | ASUS NUC 13 Pro Slim |
|---|---|
| Mã ASUS gốc | RNUC13ANKH500000I |
| SKU cấu hình ICT | RNUC13ANKH500000I-32G512 |
| Cấu hình đang chọn | 32GB / SSD 512GB |
| CPU | Intel Core i5-13420H; 8 nhân (4 P-core + 4 E-core), 12 luồng; tối đa 4,6GHz; bộ nhớ đệm 12MB |
| Công suất cơ bản CPU | 45W; không phải mức tiêu thụ của cả máy |
| Đồ họa | Intel UHD Graphics tích hợp |
| RAM đi kèm | 32GB DDR4 |
| Khả năng nâng cấp RAM | 2 khe SO-DIMM DDR4-3200; tối đa 64GB (2 × 32GB). Số thanh và model RAM lắp sẵn được xác nhận khi đặt máy. |
| SSD đi kèm | 512GB M.2 NVMe |
| Khe lưu trữ | 1 khe M.2 2280 NVMe PCIe 4.0 x4; 1 khe M.2 2242 SATA. Bản Slim không có khay ổ 2,5 inch. Không cam kết thế hệ hoặc tốc độ SSD đi kèm khi chưa xác định model. |
| Hệ điều hành | Không kèm hệ điều hành (No-OS); chưa bao gồm bản quyền Windows. Phần mềm có phí/bản quyền báo giá riêng. |
| Mạng không dây | Intel Wi-Fi 6E AX211; Bluetooth 5.4 |
| Mạng có dây | Intel Ethernet Controller I226-V; 1 RJ45 LAN 2.5GbE |
| Cổng mặt trước | 2 USB-A 3.2 Gen 2; 1 jack tai nghe 3,5mm |
| Cổng mặt sau | 2 Thunderbolt 4 USB-C (DisplayPort 1.4); 1 USB-A 3.2 Gen 2; 1 USB-A 2.0; 2 HDMI 2.1 (TMDS); 1 RJ45; 1 DC-in |
| Âm thanh | Realtek ALC269 |
| Khóa bảo vệ | Khe khóa Kensington |
| Nguồn | Adapter 20V DC, 6A, 120W |
| Kích thước thân máy | 117 × 112 × 37mm (rộng × sâu × cao) |
| Khối lượng thân máy tham chiếu | 502g — số ASUS công bố cho Kit/barebone, không phải khối lượng cả kiện. Bản lắp RAM/SSD chưa có số cân riêng. |
| Thông tin vận chuyển đang lưu | 1.450g; dài × rộng × cao: 17 × 19,2 × 10,7cm. Giữ làm tham chiếu hiện tại, chưa cân đo lại kiện của từng cấu hình nâng cấp. |
| Phụ kiện | Adapter và khung VESA theo bộ máy hiện có |
| Bảo hành máy | 36 tháng theo chính sách sản phẩm hiện có |
| Tình trạng / giá | Mới, chính hãng; giá gồm VAT |
| Ổ quang | Không |
| Màu sắc | Đen |
| Hãng / dòng máy | ASUS NUC 13 Pro Slim |
|---|---|
| Mã ASUS gốc | RNUC13ANKH500000I |
| SKU cấu hình ICT | RNUC13ANKH500000I-32G1T |
| Cấu hình đang chọn | 32GB / SSD 1TB |
| CPU | Intel Core i5-13420H; 8 nhân (4 P-core + 4 E-core), 12 luồng; tối đa 4,6GHz; bộ nhớ đệm 12MB |
| Công suất cơ bản CPU | 45W; không phải mức tiêu thụ của cả máy |
| Đồ họa | Intel UHD Graphics tích hợp |
| RAM đi kèm | 32GB DDR4 |
| Khả năng nâng cấp RAM | 2 khe SO-DIMM DDR4-3200; tối đa 64GB (2 × 32GB). Số thanh và model RAM lắp sẵn được xác nhận khi đặt máy. |
| SSD đi kèm | 1TB M.2 NVMe |
| Khe lưu trữ | 1 khe M.2 2280 NVMe PCIe 4.0 x4; 1 khe M.2 2242 SATA. Bản Slim không có khay ổ 2,5 inch. Không cam kết thế hệ hoặc tốc độ SSD đi kèm khi chưa xác định model. |
| Hệ điều hành | Không kèm hệ điều hành (No-OS); chưa bao gồm bản quyền Windows. Phần mềm có phí/bản quyền báo giá riêng. |
| Mạng không dây | Intel Wi-Fi 6E AX211; Bluetooth 5.4 |
| Mạng có dây | Intel Ethernet Controller I226-V; 1 RJ45 LAN 2.5GbE |
| Cổng mặt trước | 2 USB-A 3.2 Gen 2; 1 jack tai nghe 3,5mm |
| Cổng mặt sau | 2 Thunderbolt 4 USB-C (DisplayPort 1.4); 1 USB-A 3.2 Gen 2; 1 USB-A 2.0; 2 HDMI 2.1 (TMDS); 1 RJ45; 1 DC-in |
| Âm thanh | Realtek ALC269 |
| Khóa bảo vệ | Khe khóa Kensington |
| Nguồn | Adapter 20V DC, 6A, 120W |
| Kích thước thân máy | 117 × 112 × 37mm (rộng × sâu × cao) |
| Khối lượng thân máy tham chiếu | 502g — số ASUS công bố cho Kit/barebone, không phải khối lượng cả kiện. Bản lắp RAM/SSD chưa có số cân riêng. |
| Thông tin vận chuyển đang lưu | 1.450g; dài × rộng × cao: 17 × 19,2 × 10,7cm. Giữ làm tham chiếu hiện tại, chưa cân đo lại kiện của từng cấu hình nâng cấp. |
| Phụ kiện | Adapter và khung VESA theo bộ máy hiện có |
| Bảo hành máy | 36 tháng theo chính sách sản phẩm hiện có |
| Tình trạng / giá | Mới, chính hãng; giá gồm VAT |
| Ổ quang | Không |
| Màu sắc | Đen |
Đối chiếu thông số và lựa chọn phiên bản phù hợp.
| Đặc điểm | Barebone | 16GB / SSD 256GB | 16GB / SSD 512GB | 32GB / SSD 512GB | 32GB / SSD 1TB |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá bán | |||||
| RAM | — | 16GB | 16GB | 32GB | 32GB |
| SSD | — | 256GB | 512GB | 512GB | 1TB |
| Phù hợp | Chưa RAM/SSD · No-OS | SSD NVMe · No-OS | SSD NVMe · No-OS | SSD NVMe · No-OS | SSD NVMe · No-OS |
| Mã sản phẩm | RNUC13ANKH500000I | RNUC13ANKH500000I-16G256 | RNUC13ANKH500000I-16G512 | RNUC13ANKH500000I-32G512 | RNUC13ANKH500000I-32G1T |
| Bảo hành | 36T | 36T | 36T | 36T | 36T |
| Trả góp qua thẻ | Nhận phương án trả góp | Nhận phương án trả góp | Nhận phương án trả góp | Nhận phương án trả góp | Nhận phương án trả góp |
| Tình trạng | Còn hàng | Còn hàng | Còn hàng | Còn hàng | Còn hàng |
| Lựa chọn |
Mini PC nhỏ gọn cho văn phòng, học tập và lập trình. Chọn barebone tự trang bị linh kiện hoặc bốn cấu hình lắp RAM 16GB/32GB và SSD NVMe tại ICT Sài Gòn. Máy dùng Intel Core i5-13420H với 8 nhân, 12 luồng, xung tối đa 4,6GHz và Intel UHD Graphics tích hợp. Mã máy nền là RNUC13ANKH500000I; cấu hình lắp RAM/SSD có SKU riêng để kiểm tra đúng lựa chọn khi đặt mua.
Năm lựa chọn đều không kèm hệ điều hành (No-OS), chưa kèm bản quyền Windows. Giá đã gồm VAT. Bảo hành máy 36 tháng theo chính sách hiện có.
| Cấu hình | RAM / SSD đi kèm | Hệ điều hành | Giá gồm VAT |
|---|---|---|---|
| Barebone | Chưa RAM và SSD | No-OS | 9.500.000đ |
| 16GB / SSD 256GB | 16GB DDR4 / 256GB NVMe | No-OS | 13.800.000đ |
| 16GB / SSD 512GB | 16GB DDR4 / 512GB NVMe | No-OS | 14.550.000đ |
| 32GB / SSD 512GB | 32GB DDR4 / 512GB NVMe | No-OS | 17.380.000đ |
| 32GB / SSD 1TB | 32GB DDR4 / 1TB NVMe | No-OS | 19.470.000đ |
Barebone chưa có RAM và SSD, dành cho khách tự chọn linh kiện tương thích. Bốn bản còn lại được ICT Sài Gòn lắp RAM DDR4 và SSD NVMe theo dung lượng đã chọn. Máy chưa có Windows bản quyền trong cả năm lựa chọn; phần mềm có phí và giấy phép được báo giá riêng.
16GB / SSD 256GB: phù hợp để cân đối ngân sách cho ứng dụng văn phòng, học tập và dữ liệu vừa phải. Cần tính thêm dung lượng hệ điều hành, phần mềm và dữ liệu phát sinh.
16GB / SSD 512GB: lựa chọn giới thiệu chính khi cần thêm chỗ lưu tài liệu, dự án và ứng dụng. Theo bảng giá hiện tại, thêm 750.000đ so với bản 256GB để có gấp đôi dung lượng SSD.
32GB / SSD 512GB: cân nhắc khi thường mở nhiều ứng dụng, môi trường phát triển hoặc máy ảo. 32GB / SSD 1TB tăng không gian cho mã nguồn, dữ liệu và nhiều môi trường làm việc. Mức đáp ứng phụ thuộc yêu cầu phần mềm; cấu hình này không phải cam kết chạy mọi tác vụ nặng hoặc game đồ họa cao.
Khi dùng cho lập trình, tham khảo bài chọn ASUS NUC cho lập trình và cho ICT Sài Gòn biết công cụ, số máy ảo hoặc container dự kiến trước khi chọn máy.
Nền tảng có hai khe SO-DIMM DDR4-3200, hỗ trợ tối đa 64GB (hai thanh × 32GB). Dung lượng lắp sẵn tùy lựa chọn. Model, tốc độ thực tế và số thanh RAM được xác nhận khi đặt máy; không mặc định bản 16GB hoặc 32GB dùng hai thanh.
Lưu trữ gồm một khe M.2 2280 NVMe PCIe 4.0 x4 và một khe M.2 2242 SATA. Đây là hai loại khe khác nhau; khe 2242 SATA không được mô tả là khe NVMe thứ hai. Các bản lắp sẵn trên trang dùng SSD NVMe, chưa cam kết hãng, thế hệ PCIe hoặc tốc độ đọc/ghi khi chưa xác định model ổ.
Slim không có khay ổ 2,5 inch. Bản Tall có vỏ cao hơn và phương án lắp ổ 2,5 inch tùy mã máy; cần kiểm đúng SKU khi so sánh hoặc mua linh kiện nâng cấp.
Máy có hai HDMI 2.1 (TMDS), hai Thunderbolt 4 USB-C hỗ trợ DisplayPort 1.4, ba USB-A 3.2 Gen 2, một USB-A 2.0 và jack tai nghe 3,5mm. Khả năng xuất hình phụ thuộc màn hình, cáp, độ phân giải và driver được sử dụng.
Wi-Fi 6E AX211, Bluetooth 5.4 và LAN 2.5GbE giúp chọn kết nối phù hợp tại văn phòng. Tốc độ cổng LAN không phải tốc độ Internet được bảo đảm; mạng thực tế phụ thuộc thiết bị mạng và môi trường.
Cả năm bản là No-OS. Khách cần cài hệ điều hành phù hợp và có giấy phép hợp lệ khi dùng Windows hoặc phần mềm thương mại. ICT Sài Gòn hỗ trợ cài đặt phần mềm theo yêu cầu; phần mềm có phí và bản quyền báo giá riêng. Không hiểu hỗ trợ cài đặt là tặng giấy phép Windows hoặc Microsoft Office.
Adapter 120W và khung VESA theo bộ máy hiện có; khung giúp bố trí sau màn hình tương thích. Thân máy rộng × sâu × cao 117 × 112 × 37mm. Số 502g là khối lượng ASUS công bố cho Kit/barebone, không phải khối lượng cả kiện; bản lắp RAM/SSD chưa có số cân riêng.
Tham khảo các CPU và cấu hình khác trong danh mục ASUS NUC 13 Pro. Khi đặt mua, xác nhận cấu hình, phần mềm và phụ kiện theo nhu cầu sử dụng.
Barebone đã dùng ngay được chưa?
Chưa. Bản barebone chưa có RAM, SSD và hệ điều hành; cần lắp linh kiện tương thích và cài hệ điều hành trước khi sử dụng.
Năm cấu hình có kèm Windows bản quyền không?
Không. Cả năm cấu hình là No-OS, chưa kèm bản quyền Windows. Phần mềm có phí và giấy phép được báo giá riêng.
Máy hỗ trợ tối đa bao nhiêu RAM?
ASUS công bố tối đa 64GB DDR4-3200 với hai khe SO-DIMM, mỗi khe tối đa 32GB. Các bản đang bán lắp 16GB hoặc 32GB; số thanh RAM được xác nhận khi đặt máy.
Có lắp được hai SSD NVMe hoặc ổ 2,5 inch không?
Máy có một khe M.2 2280 NVMe và một khe M.2 2242 SATA; không phải hai khe NVMe. Bản Slim không có khay ổ 2,5 inch.
Slim khác Tall ở điểm nào?
Slim dùng vỏ thấp, cao 37mm và không có khay ổ 2,5 inch. Tall dùng vỏ cao hơn; khả năng lắp ổ 2,5 inch cần kiểm theo đúng mã Tall. Không dùng thông số Tall cho sản phẩm Slim này.
Đối chiếu ASUS NUC 13 Pro techspec và Intel Core i5-13420H. Cấu hình và giá cập nhật ngày 01/10/2026.
Chưa có đánh giá cho sản phẩm nàyHãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế. Đăng nhập để viết đánh giá.
5 câu hỏi đã được trả lời bởi đội kỹ thuật ICT Sài Gòn • Phản hồi trung bình trong 2 giờ
Chưa. Bản barebone chưa có RAM, SSD và hệ điều hành; cần lắp linh kiện tương thích và cài hệ điều hành trước khi sử dụng.
Không. Cả năm cấu hình là No-OS, chưa kèm bản quyền Windows. Phần mềm có phí và giấy phép được báo giá riêng.
ASUS công bố tối đa 64GB DDR4-3200 với hai khe SO-DIMM, mỗi khe tối đa 32GB. Các bản đang bán lắp 16GB hoặc 32GB; số thanh RAM được xác nhận khi đặt máy.
Máy có một khe M.2 2280 NVMe và một khe M.2 2242 SATA; không phải hai khe NVMe. Bản Slim không có khay ổ 2,5 inch.
Slim dùng vỏ thấp, cao 37mm và không có khay ổ 2,5 inch. Tall dùng vỏ cao hơn; khả năng lắp ổ 2,5 inch cần kiểm theo đúng mã Tall. Không dùng thông số Tall cho sản phẩm Slim này.
Không có câu hỏi phù hợp. Anh/chị có thể gửi câu hỏi cho kỹ thuật viên.















